to be precise
Định nghĩa
- Trạng từ (cụm từ cố định):
- Nói một cách chính xác: "to be precise" được dùng để nhấn mạnh rằng điều sắp nói ra hoặc vừa nói là hoàn toàn chính xác, đúng sự thật, không phóng đại hay sai lệch.
- Thực tế mà nói: Cụm từ này cũng có nghĩa là nhấn mạnh sự thật khách quan, đặc biệt khi đối chiếu với nhận định chung chung hoặc suy diễn.
Ví dụ sử dụng
- (Họ không phải là vợ chồng, nói một cách chính xác thì họ chỉ là đối tác kinh doanh.)
- (Cô ấy đến lúc 8 giờ sáng, nói chính xác thì là 7 giờ 58 phút.)
- (Dự án tốn 10.000 đô la, nói chính xác là 9.950 đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be precise" thường đứng giữa câu, sau một dấu phẩy, hoặc ở đầu câu để sửa lại hoặc bổ sung thông tin.
- Trong văn viết học thuật hoặc báo chí: Cụm từ này thường dùng để đưa ra số liệu hoặc dữ kiện chính xác, tránh hiểu lầm.
- The population is 5 million, to be precise 5,023,456. (Dân số là 5 triệu, nói chính xác là 5.023.456.)
Biến thể và từ gần giống
- Precise (tính từ): chính xác, rõ ràng.
- He gave a precise answer. (Anh ấy đưa ra câu trả lời chính xác.)
- Precisely (trạng từ): một cách chính xác.
- That is precisely what I meant. (Đó chính xác là điều tôi muốn nói.)
Từ đồng nghĩa
- To be exact: nói chính xác (thường dùng thay thế cho "to be precise" trong văn nói).
- He is 30 years old, to be exact 30 years and 2 months. (Anh ấy 30 tuổi, nói chính xác là 30 tuổi 2 tháng.)
- Strictly speaking: nói đúng ra, nói một cách nghiêm ngặt (nhấn mạnh sự chính xác về mặt quy tắc hoặc định nghĩa).
- Strictly speaking, this is not a chair, it's a stool. (Nói đúng ra, đây không phải là ghế, mà là ghế đẩu.)
- In fact: thực tế là (thường dùng để đưa ra thông tin trái ngược hoặc bổ sung).
- In fact, he never told us the truth. (Thực tế là anh ấy chưa bao giờ nói sự thật với chúng tôi.)
Các cụm từ liên quan
- To be more precise: để chính xác hơn (dùng khi muốn sửa lại hoặc bổ sung chi tiết).
- She is a scientist, or to be more precise, a biologist. (Cô ấy là nhà khoa học, hay nói chính xác hơn, là nhà sinh vật học.)
- To be precise about something: nói chính xác về điều gì đó.
- Can you be precise about the time of the meeting? (Bạn có thể nói chính xác về thời gian cuộc họp không?)
Thành ngữ liên quan
- To put it precisely: nói một cách chính xác (thường dùng để mở đầu một câu giải thích rõ ràng).
- To put it precisely, the deadline is tomorrow at 5 PM. (Nói một cách chính xác, hạn chót là ngày mai lúc 5 giờ chiều.)